窨約

xūn yuē ấm ước

Hán Việt: ấm ước · Pinyin: xūn yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思量、忖度。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四五出》:「勸你休窨約,隨去你福至。」元.高文秀《襄陽會》第二折:「不索窨約,你便快奔逃。」也作「恁約」、「暗約」、「黯約」、「喑約」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

窨付