窨約

xūn yuē ấm ước

Hán Việt: ấm ước · Pinyin: xūn yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思忖;揣度; 苦闷;烦恼; 暗地里约定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思忖;揣度。 2.苦闷;烦恼。 3.暗地里约定。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

窨付