窨藏 xūn cáng · ấm tàng Hán Việt: ấm tàng · Pinyin: xūn cáng Tổng quan Cấu tạo: 窨 (ấm) + 藏 (tàng)Pinyinxūn cángHán Việtấm tàngCấu tạo窨 + 藏 · ấm + tàng nghĩa thành phần: ấm + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖窖埋藏。Tân Hoa Tự Điển 1.挖窖埋藏。