窩囊廢

wō nāng fèi oa nang phế

Hán Việt: oa nang phế · Pinyin: wō nāng fèi

Tổng quan

(thông tục) người hèn nhát không có chí khí | kẻ nhu nhược | vô dụng

Cấu tạo: (oa) + (nang) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người hèn nhát không có chí khí | kẻ nhu nhược | vô dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。廢物,指怯懦無能,甘受屈辱的人。如:「我們如果再低頭裝窩囊廢,恐怕世界上就沒一個人看得起咱們了!」

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) spineless coward|wimp|a good-for-nothing
  • Cihui (coll.) spineless coward; wimp; a good-for-nothing