窩家

wō jiā oa gia

Hán Việt: oa gia · Pinyin: wō jiā

Tổng quan

kẻ chứa chấp: kẻ oa trữ

Cấu tạo: (oa) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ chứa chấp: kẻ oa trữ
  • Cihui hư Oa chủ 窩主. oa gia oa gia ☆Như Oa chủ 窩主. kẻ chứa chấp; kẻ oa trữ。窩主。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窩藏盜賊、贓物的人。《二刻拍案驚奇》卷一五:「捕人道:『崇明解到海賊一起,有江溶名字,是個窩家,還問什麼事端?』」也作「窩主」。

Eng

  • Cihui 窩家 ōjiā n. a person who harbors criminals