窩巢

wō cháo oa sào

Hán Việt: oa sào · Pinyin: wō cháo

Tổng quan

tổ

Cấu tạo: (oa) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安身之处。亦指家产; 盗贼奸人藏身﹑聚集的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安身之处。亦指家产。 2.盗贼奸人藏身﹑聚集的地方。

Eng

  • CC-CEDICT nest
  • Cihui nest