窩折 oa chiết Hán Việt: oa chiết Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 折 (chiết)Hán Việtoa chiếtCấu tạo窩 + 折 · oa + chiết nghĩa thành phần: oa + chiết Nghĩa EngCihui 窩折 ōshé v. break (a stick/etc.) with the hands