窩棚

wō péng oa bằng

Hán Việt: oa bằng · Pinyin: wō péng

Tổng quan

túp lều: lán/chòi

Cấu tạo: (oa) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túp lều: lán/chòi
  • Cihui túp lều; lán; chòi。簡陋的小屋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨時搭蓋的簡陋屋舍。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「不過還有那搭窩棚用的席、木板繩子、杆子,這些東西,都是包果子的給他買。」也稱為「窩鋪」。

Eng

  • Cihui 窩棚 ōpeng n. shack; shed; matshed M:²zhī