窩氣 wō qì · oa khí Hán Việt: oa khí · Pinyin: wō qì Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 氣 (khí)Pinyinwō qìHán Việtoa khíCấu tạo窩 + 氣 · oa + khí nghĩa thành phần: oa + khí Nghĩa EngCihui 窩氣 ōqì* v.o. be forced to bottle up one's anger