窩火

wō huǒ oa hỏa

Hán Việt: oa hỏa · Pinyin: wō huǒ

Tổng quan

tích: nén giận

Cấu tạo: (oa) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích: nén giận
  • Cihui tích; nén giận。(窩火兒)有委屈或煩惱而不能發泄。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣、氣悶。如:「他只為一件小事便對我大發脾氣,真令人窩火!」

Eng

  • Cihui 窩火 ōhuǒ v.o. <coll.> seethe with anger | Zhè zhǒng shì zhēn ràng rén ∼. This kind of matter is really annoying.