窩火

wō huǒoa hỏa

Hán Việt: oa hỏa · Pinyin: wō huǒ

Tổng quan

oa hỏa: tích/nén giận; nén giận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.憋气; 气恼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生氣、氣悶。如:「他只為一件小事便對我大發脾氣,真令人窩火!」

Cấu tạo: 窩 (oa) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tức giận
  • Biên soạn seethe with anger

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣、氣悶。如:「他只為一件小事便對我大發脾氣,真令人窩火!」

Eng

  • Cihui 窩火 ōhuǒ v.o. <coll.> seethe with anger; Zhè zhǒng shì zhēn ràng rén ∼. This kind of matter is really annoying

Từ liên quan

Gần nghĩa

火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤