窩的 wō de · oa đích Hán Việt: oa đích · Pinyin: wō de Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 的 (đích)Pinyinwō deHán Việtoa đíchCấu tạo窩 + 的 · oa + đích nghĩa thành phần: oa + đích