窩盜 wō dào · oa đạo Hán Việt: oa đạo · Pinyin: wō dào Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 盜 (đạo)Pinyinwō dàoHán Việtoa đạoCấu tạo窩 + 盜 · oa + đạo nghĩa thành phần: oa + đạo