窩瞘眼

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平、河北方言。指眼瞼深陷的眼睛。

Eng

  • Cihui 窩瞘眼 ōkōuyǎn n. deep-sunken eyes