窝窝别别 oa oa biệt biệt Hán Việt: oa oa biệt biệt Tổng quan Cấu tạo: 窝 (oa) + 窝 (oa) + 别 (biệt) + 别 (biệt)Hán Việtoa oa biệt biệtCấu tạo窝 + 窝 + 别 + 别 · oa + oa + biệt + biệt nghĩa thành phần: oa + oa + biệt + biệt