窩窩癟癟 wō wō biě biě · oa oa biết biết Hán Việt: oa oa biết biết · Pinyin: wō wō biě biě Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 窩 (oa) + 癟 (biết) + 癟 (biết)Pinyinwō wō biě biěHán Việtoa oa biết biếtCấu tạo窩 + 窩 + 癟 + 癟 · oa + oa + biết + biết nghĩa thành phần: oa + oa + biết + biết Nghĩa EngCihui 窩窩癟癟 ōwōbiěbiě* r.f. <coll.> thin; bony