窩線 wō xiàn · oa tuyến Hán Việt: oa tuyến · Pinyin: wō xiàn Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 線 (tuyến)Pinyinwō xiànHán Việtoa tuyếnCấu tạo窩 + 線 · oa + tuyến nghĩa thành phần: oa + tuyến