窩聚 wō jù · oa tụ Hán Việt: oa tụ · Pinyin: wō jù Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 聚 (tụ)Pinyinwō jùHán Việtoa tụCấu tạo窩 + 聚 · oa + tụ nghĩa thành phần: oa + tụ