窩裏反 wō lǐ fǎn · oa lí phản Hán Việt: oa lí phản · Pinyin: wō lǐ fǎn Tổng quan xem 窩裡鬥|窝里斗 Cấu tạo: 窩 (oa) + 裏 (lí) + 反 (phản)Pinyinwō lǐ fǎnHán Việtoa lí phảnCấu tạo窩 + 裏 + 反 · oa + lí + phản nghĩa thành phần: oa + lí + phản Nghĩa ViệtCihui xem 窩裡鬥|窝里斗EngCihui see 窩裡鬥|窝里斗