窩裏炮

wō lǐ pào oa lí pháo

Hán Việt: oa lí pháo · Pinyin: wō lǐ pào

Tổng quan

đấu tranh nội bộ

Cấu tạo: (oa) + (lí) + (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tranh nội bộ

Eng

  • Cihui 窩裡炮 ōlipào n. fighting and bickering among domestic servants