窩貯

oa trữ

Hán Việt: oa trữ

Tổng quan

Như Oa tàng 窩藏

Cấu tạo: 窝 (oa) + 贮 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che giấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝主 · 窝咑 · 窝囊 · 窝夫 · 窝头 · 窝子 · 窝家 · 窝巢