窝贮
oa trữ
Hán Việt: oa trữ
Tổng quan
hư Oa tàng 窩藏. oa trữ oa trữ ☆Như Oa tàng 窩藏.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Oa tàng 窩藏. oa trữ oa trữ ☆Như Oa tàng 窩藏.
Hán Việt: oa trữ
hư Oa tàng 窩藏. oa trữ oa trữ ☆Như Oa tàng 窩藏.