窩逃

wō táo oa đào

Hán Việt: oa đào · Pinyin: wō táo

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất giấu kẻ đang lẩn trốn pháp luật. oa đào oa đào ☆Cất giấu kẻ đang lẩn trốn pháp luật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿逃犯。《福惠全書.卷二三.保甲部.功罪賞罰》:「保長勾通匪類,窩賭窩逃,所為不法。」

Eng

  • Cihui 窩逃 ōtáo attr. harbor a wanted criminal