窩逃

wō táooa đào

Hán Việt: oa đào · Pinyin: wō táo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.窝藏逃犯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

藏匿逃犯。《福惠全書.卷二三.保甲部.功罪賞罰》:「保長勾通匪類,窩賭窩逃,所為不法。」

Cấu tạo: 窩 (oa) + 逃 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che giấu
  • Biên soạn harbor a wanted criminal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿逃犯。《福惠全書.卷二三.保甲部.功罪賞罰》:「保長勾通匪類,窩賭窩逃,所為不法。」

Eng

  • Cihui 窩逃 ōtáo attr. harbor a wanted criminal

Từ liên quan

Gần nghĩa

窩主 · 窩咑 · 窩囊 · 窩夫 · 窝头 · 窩子 · 窝家 · 窩巢