窩裏朵 oa lí đóa Hán Việt: oa lí đóa Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 裏 (lí) + 朵 (đóa)Hán Việtoa lí đóaCấu tạo窩 + 裏 + 朵 · oa + lí + đóa nghĩa thành phần: oa + lí + đóa