窩集

wō jí oa tập

Hán Việt: oa tập · Pinyin: wō jí

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉林、黑龍江諸省林木蒼鬱,枝幹障天,落葉積地,水壅泥塞,土人稱為「窩集」。

Eng

  • Cihui 窩集 ōjí* n. jungle/swampy area in the Northeast