窩頭

wō tóu oa đầu

Hán Việt: oa đầu · Pinyin: wō tóu

Tổng quan

bánh ngô: bánh cao lương hấp

Cấu tạo: (oa) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh ngô: bánh cao lương hấp
  • Cihui bánh ngô; bánh cao lương hấp。用玉米麵、高粱麵或別種雜糧面做的食物,略作圓錐形,底下有個窩兒。也叫窩窩頭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用玉米或高粱製成的麵食。略作圓錐形,底下有個窩,故稱為「窩頭」。也稱為「窩窩頭」。

Eng

  • Cihui 窩頭 ōtóu n. steamed bread of corn/sorghum/etc.