窩頭

wō tóuoa đầu

Hán Việt: oa đầu · Pinyin: wō tóu

Tổng quan

oa đầu: bánh ngô/bánh cao lương hấp; bánh cao lương hấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"窝窝头"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種用玉米或高粱製成的麵食。略作圓錐形,底下有個窩,故稱為「窩頭」。也稱為「窩窩頭」。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh ngô
  • Biên soạn steamed bread of corn/sorghum/etc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用玉米或高粱製成的麵食。略作圓錐形,底下有個窩,故稱為「窩頭」。也稱為「窩窩頭」。

Eng

  • Cihui 窩頭 ōtóu n. steamed bread of corn/sorghum/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像