窩點

wō diǎn oa điểm

Hán Việt: oa điểm · Pinyin: wō diǎn

Tổng quan

sào huyệt | hang ổ (các hoạt động phi pháp)

Cấu tạo: (oa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sào huyệt | hang ổ (các hoạt động phi pháp)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);违法犯罪分子聚集窝藏、进行秘密活动的地方:贩毒~。

Eng

  • CC-CEDICT lair; den (of illegal activities)
  • Cihui lair; den (of illegal activities)