窪草場

oa thảo tràng

Hán Việt: oa thảo tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (thảo) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窪草場 ācǎochǎng p.w. fresh meadow M:¹piàn