窬木

yú mùdu mộc

Hán Việt: du mộc · Pinyin: yú mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中间挖空的木头。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中間挖空的木頭。《淮南子.氾論》:「乃為窬木方版,以為舟航。」

Cấu tạo: 窬 (du) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ rỗng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中間挖空的木頭。《淮南子.氾論》:「乃為窬木方版,以為舟航。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中间挖空的木头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制