窬木

yú mù du mộc

Hán Việt: du mộc · Pinyin: yú mù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中間挖空的木頭。《淮南子.氾論》:「乃為窬木方版,以為舟航。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中间挖空的木头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中间挖空的木头。