窬桶 yú tǒng·du dũng Hán Việt: du dũng · Pinyin: yú tǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马桶。 Cấu tạo: 窬 (du) + 桶 (dũng)Pinyinyú tǒngHán Việtdu dũngCấu tạo窬 + 桶 · du + dũng nghĩa thành phần: du + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马桶。 Từ liên quan Gần nghĩa桶业 · 桶匠 · 桶口 · 桶孔 · 桶板 · 桶状 · 桶箍 · 桶裙