窭乏

jù fácũ phạp

Hán Việt: cũ phạp · Pinyin: jù fá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.穷困; 贫乏。 2.空洞; 空乏。

Cấu tạo: 窶 (cũ) + 乏 (phạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷困; 贫乏。 2.空洞; 空乏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乏人 · 乏倦 · 乏力 · 乏味 · 乏嗣 · 乏困 · 乏月 · 乏术