窶乏 jù fá · cũ phạp Hán Việt: cũ phạp · Pinyin: jù fá Tổng quan Cấu tạo: 窶 (cũ) + 乏 (phạp)Pinyinjù fáHán Việtcũ phạpCấu tạo窶 + 乏 · cũ + phạp nghĩa thành phần: cũ + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷困;贫乏; 空洞;空乏。Tân Hoa Tự Điển 1.穷困;贫乏。 2.空洞;空乏。