窭囏

jù jiān

Pinyin: jù jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"窭艰"。

Cấu tạo: 窶 (cũ) + 囏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"窭艰"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窶1. · 窶2. · 窶嚕達磨 · 窶拏末底 · 窶盧播陀 · 囏劬 · 囏勤 · 囏危