窭困 jù kùn·cũ khốn Hán Việt: cũ khốn · Pinyin: jù kùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.穷苦。 Cấu tạo: 窶 (cũ) + 困 (khốn)Pinyinjù kùnHán Việtcũ khốnCấu tạo窶 + 困 · cũ + khốn nghĩa thành phần: cũ + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.穷苦。 Từ liên quan Gần nghĩa困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守 · 困局