窶子 jù zi · cũ tử Hán Việt: cũ tử · Pinyin: jù zi Tổng quan Cấu tạo: 窶 (cũ) + 子 (tử)Pinyinjù ziHán Việtcũ tửCấu tạo窶 + 子 · cũ + tử nghĩa thành phần: cũ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言穷小子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言穷小子。