窶小

jù xiǎo cũ tiểu

Hán Việt: cũ tiểu · Pinyin: jù xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cũ) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指器量狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指器量狭小。