窶數

jù shù cũ sổ

Hán Việt: cũ sổ · Pinyin: jù shù

Tổng quan

Cấu tạo: (cũ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴在头上供顶物用的草垫圈; 众木聚集貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戴在头上供顶物用的草垫圈。 2.众木聚集貌。