窶貧 jù pín · cũ bần Hán Việt: cũ bần · Pinyin: jù pín Tổng quan Cấu tạo: 窶 (cũ) + 貧 (bần)Pinyinjù pínHán Việtcũ bầnCấu tạo窶 + 貧 · cũ + bần nghĩa thành phần: cũ + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫穷。语出《诗.邶风.北门》"终窭且贫﹐莫知我艰。"Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷。语出《诗.邶风.北门》"终窭且贫﹐莫知我艰。"