窮丁

qióng dīngcùng đinh

Hán Việt: cùng đinh · Pinyin: qióng dīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.穷汉。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân nghèo

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁東 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁冬 · 丁卯