窮下 qióng xià · cùng hạ Hán Việt: cùng hạ · Pinyin: qióng xià Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 下 (hạ)Pinyinqióng xiàHán Việtcùng hạCấu tạo窮 + 下 · cùng + hạ nghĩa thành phần: cùng + hạ