穷系 cùng hệ Hán Việt: cùng hệ Tổng quan Cấu tạo: 穷 (cùng) + 系 (hệ)Hán Việtcùng hệCấu tạo穷 + 系 · cùng + hệ nghĩa thành phần: cùng + hệ