窮僻 qióng pì · cùng tích Hán Việt: cùng tích · Pinyin: qióng pì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 僻 (tích)Pinyinqióng pìHán Việtcùng tíchCấu tạo窮 + 僻 · cùng + tích nghĩa thành phần: cùng + tích Nghĩa ViệtCihui a xôi hẻo lánh. cùng tịch cùng tịch ☆Xa xôi hẻo lánh.