窮兒 qióng ér · cùng nhi Hán Việt: cùng nhi · Pinyin: qióng ér Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兒 (nhi)Pinyinqióng érHán Việtcùng nhiCấu tạo窮 + 兒 · cùng + nhi nghĩa thành phần: cùng + nhi