窮冗 qióng rǒng · cùng nhũng Hán Việt: cùng nhũng · Pinyin: qióng rǒng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 冗 (nhũng)Pinyinqióng rǒngHán Việtcùng nhũngCấu tạo窮 + 冗 · cùng + nhũng nghĩa thành phần: cùng + nhũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窮忙。《金瓶梅》第一一回:「一向窮冗,沒曾來得,老媽休怪,休怪!」