窮冬

qióng dōng cùng đông

Hán Việt: cùng đông · Pinyin: qióng dōng

Tổng quan

tiết lạnh cuối đông

Cấu tạo: (cùng) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết lạnh cuối đông
  • Cihui tiết lạnh cuối đông。隆冬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深冬。唐.杜甫〈別董頲〉詩:「窮冬急風水,逆浪開帆難。」唐.韓愈〈天星送楊凝郎中賀正〉詩:「正當窮冬寒未已,借問君子行安之。」

Eng

  • Cihui 窮冬 ióngdōng n. <wr.> midwinter; the depth of winter