窮勁 qióng jìn · cùng kính Hán Việt: cùng kính · Pinyin: qióng jìn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 勁 (kính)Pinyinqióng jìnHán Việtcùng kínhCấu tạo窮 + 勁 · cùng + kính nghĩa thành phần: cùng + kính Nghĩa EngCihui 窮勁 qióngjìn n. <coll.> scruffy appearance