窮君 qióng jūn · cùng quân Hán Việt: cùng quân · Pinyin: qióng jūn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 君 (quân)Pinyinqióng jūnHán Việtcùng quânCấu tạo窮 + 君 · cùng + quân nghĩa thành phần: cùng + quân