窮命

qióng mìng cùng mệnh

Hán Việt: cùng mệnh · Pinyin: qióng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窮命 ióngmìng* n. bad/poor fortune/fate