窮咽 qióng yàn · cùng yết Hán Việt: cùng yết · Pinyin: qióng yàn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 咽 (yết)Pinyinqióng yànHán Việtcùng yếtCấu tạo窮 + 咽 · cùng + yết nghĩa thành phần: cùng + yết