窮囚 qióng qiú · cùng tù Hán Việt: cùng tù · Pinyin: qióng qiú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 囚 (tù)Pinyinqióng qiúHán Việtcùng tùCấu tạo窮 + 囚 · cùng + tù nghĩa thành phần: cùng + tù