窮城 qióng chéng · cùng thành Hán Việt: cùng thành · Pinyin: qióng chéng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 城 (thành)Pinyinqióng chéngHán Việtcùng thànhCấu tạo窮 + 城 · cùng + thành nghĩa thành phần: cùng + thành