窮塗 qióng tú · cùng đồ Hán Việt: cùng đồ · Pinyin: qióng tú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 塗 (đồ)Pinyinqióng túHán Việtcùng đồCấu tạo窮 + 塗 · cùng + đồ nghĩa thành phần: cùng + đồ