窮壘 qióng lěi · cùng lũy Hán Việt: cùng lũy · Pinyin: qióng lěi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 壘 (lũy)Pinyinqióng lěiHán Việtcùng lũyCấu tạo窮 + 壘 · cùng + lũy nghĩa thành phần: cùng + lũy